帶出去 đái xuất khứ Hán Việt: đái xuất khứ Tổng quan Cấu tạo: 帶 (đái) + 出 (xuất) + 去 (khứ)Hán Việtđái xuất khứCấu tạo帶 + 出 + 去 · đái + xuất + khứ nghĩa thành phần: đái + xuất + khứ Nghĩa EngCihui 帶出去 àichūqù r.v. take/bring out