帶刀睡 đái đao thụy Hán Việt: đái đao thụy Tổng quan (雜語)同帶刀臥。☸ Cấu tạo: 带 (đái) + 刀 (đao) + 睡 (thụy)Hán Việtđái đao thụyCấu tạo带 + 刀 + 睡 · đái + đao + thụy nghĩa thành phần: đái + đao + thụy Nghĩa ViệtCihui (雜語)同帶刀臥。☸ Từ liên quan Gần nghĩa帶刀臥 · 帶刀語