帶切邊 dài qiē biān · đái thiết biên Hán Việt: đái thiết biên · Pinyin: dài qiē biān Tổng quan Cấu tạo: 帶 (đái) + 切 (thiết) + 邊 (biên)Pinyindài qiē biānHán Việtđái thiết biênCấu tạo帶 + 切 + 邊 · đái + thiết + biên nghĩa thành phần: đái + thiết + biên