帶大枷 đái đại gia Hán Việt: đái đại gia Tổng quan Cấu tạo: 帶 (đái) + 大 (đại) + 枷 (gia)Hán Việtđái đại giaCấu tạo帶 + 大 + 枷 · đái + đại + gia nghĩa thành phần: đái + đại + gia Nghĩa EngCihui 帶大枷 ài dàjiā v.o. <coll.> bear hardship