帶廣市 dài guǎng shì · đái quảng thị Hán Việt: đái quảng thị · Pinyin: dài guǎng shì Tổng quan Cấu tạo: 帶 (đái) + 廣 (quảng) + 市 (thị)Pinyindài guǎng shìHán Việtđái quảng thịCấu tạo帶 + 廣 + 市 · đái + quảng + thị nghĩa thành phần: đái + quảng + thị