帶手兒
đái thủ nhi
Hán Việt: đái thủ nhi · Pinyin: dài shǒu ér
Tổng quan
tiện thể: nhân tiện/luôn thể
Nghĩa
Việt
- Cihui tiện thể: nhân tiện/luôn thể
- Cihui tiện thể; nhân tiện; luôn thể。順便。 你去吧,你的事我帶手兒就做了。 anh đi đi, việc của anh tôi tiện thể làm luôn rồi.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 順便。如:「麻煩出去的時候,帶手兒將門關上。」
Eng
- Cihui 帶手兒 àishǒur ►See dàishǒu