带叙法 đái tự pháp Hán Việt: đái tự pháp Tổng quan Cấu tạo: 带 (đái) + 叙 (tự) + 法 (pháp)Hán Việtđái tự phápCấu tạo带 + 叙 + 法 · đái + tự + pháp nghĩa thành phần: đái + tự + pháp