帶槍者 đái thương giả Hán Việt: đái thương giả Tổng quan Cấu tạo: 帶 (đái) + 槍 (thương) + 者 (giả)Hán Việtđái thương giảCấu tạo帶 + 槍 + 者 · đái + thương + giả nghĩa thành phần: đái + thương + giả Nghĩa EngCihui gunslinger