帶犢兒 đái độc nhi Hán Việt: đái độc nhi Tổng quan Cấu tạo: 帶 (đái) + 犢 (độc) + 兒 (nhi)Hán Việtđái độc nhiCấu tạo帶 + 犢 + 兒 · đái + độc + nhi nghĩa thành phần: đái + độc + nhi Nghĩa EngCihui 帶犢兒 àidúr v.o. bring up children