帶狀的

đái trạng đích

Hán Việt: đái trạng đích

Tổng quan

(thuộc) đới; (thuộc) khu vực, chia thành đới

Cấu tạo: (đái) + (trạng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) đới; (thuộc) khu vực, chia thành đới