帶環兒 đái hoàn nhi Hán Việt: đái hoàn nhi Tổng quan Cấu tạo: 帶 (đái) + 環 (hoàn) + 兒 (nhi)Hán Việtđái hoàn nhiCấu tạo帶 + 環 + 兒 · đái + hoàn + nhi nghĩa thành phần: đái + hoàn + nhi Nghĩa EngCihui 帶環兒 àihuánr ►See ¹dàihuán