带丝禽 đái ti cầm Hán Việt: đái ti cầm Tổng quan Cấu tạo: 带 (đái) + 丝 (ti) + 禽 (cầm)Hán Việtđái ti cầmCấu tạo带 + 丝 + 禽 · đái + ti + cầm nghĩa thành phần: đái + ti + cầm