帶肋鋼 dài lè gāng · đái lặc cương Hán Việt: đái lặc cương · Pinyin: dài lè gāng Tổng quan Cấu tạo: 帶 (đái) + 肋 (lặc) + 鋼 (cương)Pinyindài lè gāngHán Việtđái lặc cươngCấu tạo帶 + 肋 + 鋼 · đái + lặc + cương nghĩa thành phần: đái + lặc + cương