帶菌者

dài jūn zhě đái khuẩn giả

Hán Việt: đái khuẩn giả · Pinyin: dài jūn zhě

Tổng quan

người mang mầm bệnh không triệu chứng

Cấu tạo: (đái) + (khuẩn) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người mang mầm bệnh không triệu chứng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 帶有特殊傳染病原,而無明顯病狀,但可為傳染病潛在之傳染來源的人(或動物)。又分健康帶菌者、傳染期帶菌者或恢復期帶菌者。

Eng

  • CC-CEDICT asymptomatic carrier
  • Cihui asymptomatic carrier