帶頭兒 đái đầu nhi Hán Việt: đái đầu nhi Tổng quan Cấu tạo: 帶 (đái) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)Hán Việtđái đầu nhiCấu tạo帶 + 頭 + 兒 · đái + đầu + nhi nghĩa thành phần: đái + đầu + nhi Nghĩa EngCihui 帶頭兒 àitóur ►See dàitóu