帶頭羊 dài tóu yáng · đái đầu dương Hán Việt: đái đầu dương · Pinyin: dài tóu yáng Tổng quan Cấu tạo: 帶 (đái) + 頭 (đầu) + 羊 (dương)Pinyindài tóu yángHán Việtđái đầu dươngCấu tạo帶 + 頭 + 羊 · đái + đầu + dương nghĩa thành phần: đái + đầu + dương Nghĩa EngCihui 帶頭羊 àitóuyáng n. 1. the lead sheep M:²zhī 2. ringleader