帷幕墙

wéi mù qiángduy mạc tường

Hán Việt: duy mạc tường · Pinyin: wéi mù qiáng

Tổng quan

Cấu tạo: 帷 (duy) + 幕 (mạc) + 牆 (tường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tường rèm

Đức

  • Handedict Außenwandverkleidung (S, Arch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

帷幕 · 幕墙 · 帷幕不修