常不肯 cháng bù kěn · thường bất khẳng Hán Việt: thường bất khẳng · Pinyin: cháng bù kěn Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 不 (bất) + 肯 (khẳng)Pinyincháng bù kěnHán Việtthường bất khẳngCấu tạo常 + 不 + 肯 · thường + bất + khẳng nghĩa thành phần: thường + bất + khẳng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 禾苗害虫蠈的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.禾苗害虫蠈的别名。