常業犯

thường nghiệp phạm

Hán Việt: thường nghiệp phạm

Tổng quan

Cấu tạo: (thường) + (nghiệp) + (phạm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 常業犯 hángyèfàn n. habitual offender; hardened criminal