常位的 thường vị đích Hán Việt: thường vị đích Tổng quan thẳng (cây) Cấu tạo: 常 (thường) + 位 (vị) + 的 (đích)Hán Việtthường vị đíchCấu tạo常 + 位 + 的 · thường + vị + đích nghĩa thành phần: thường + vị + đích Nghĩa ViệtCihui thẳng (cây)