常住奴 thường trụ nô Hán Việt: thường trụ nô Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 住 (trụ) + 奴 (nô)Hán Việtthường trụ nôCấu tạo常 + 住 + 奴 · thường + trụ + nô nghĩa thành phần: thường + trụ + nô