常住物 thường trụ vật Hán Việt: thường trụ vật Tổng quan thường trụ vật (術語)四種僧物之一。☸ Cấu tạo: 常 (thường) + 住 (trụ) + 物 (vật)Hán Việtthường trụ vậtCấu tạo常 + 住 + 物 · thường + trụ + vật nghĩa thành phần: thường + trụ + vật Nghĩa ViệtCihui thường trụ vật (術語)四種僧物之一。☸