常住的 thường trụ đích Hán Việt: thường trụ đích Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 住 (trụ) + 的 (đích)Hán Việtthường trụ đíchCấu tạo常 + 住 + 的 · thường + trụ + đích nghĩa thành phần: thường + trụ + đích Nghĩa EngCihui in ordinary