常住藏

thường trụ tàng

Hán Việt: thường trụ tàng

Tổng quan

(術語)千手陀羅尼持誦者十二藏德之一。持此陀羅尼者得常住之樂也。☸

Cấu tạo: 常 (thường) + 住 (trụ) + 藏 (tàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)千手陀羅尼持誦者十二藏德之一。持此陀羅尼者得常住之樂也。☸
  • Tần suất từ [bktd] thường trụ tạng (術語)千手陀羅尼持誦者十二藏德之一。持此陀羅尼者得常住之樂也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

常住教 · 常住果 · 常住物 · 常住论 · 常住 · 常住二字 · 常住僧物 · 常住心月輪