常備軍

cháng bèi jūn thường bị quân

Hán Việt: thường bị quân · Pinyin: cháng bèi jūn

Tổng quan

quân thường trực

Cấu tạo: (thường) + (bị) + (quân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quân thường trực。國家平時經常保持的正規軍隊。
  • Cihui quân thường trực

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國家常備的正規部隊。《清史稿.卷一三二.兵志三》:「曹鴻勛以貴州各軍於光緒二十六年改編為常備軍、續備軍,共二十四營。」

Eng

  • Cihui 常備軍 hángbèijūn n. standing army

ja

  • JMdict standing army