常则 thường tắc Hán Việt: thường tắc Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 则 (tắc)Hán Việtthường tắcCấu tạo常 + 则 · thường + tắc nghĩa thành phần: thường + tắc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一定的規則。《文選.賈誼.鵩鳥賦》:「合散消息兮,安有常則?」《文選.曹植.洛神賦》:「動無常則,若危若安。」 Từ liên quan Từ trái nghĩa变则