常參官

cháng cān guān thường tham quan

Hán Việt: thường tham quan · Pinyin: cháng cān guān

Tổng quan

Cấu tạo: (thường) + (tham) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 日常参朝的官吏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.日常参朝的官吏。