常參官 cháng cān guān · thường tham quan Hán Việt: thường tham quan · Pinyin: cháng cān guān Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 參 (tham) + 官 (quan)Pinyincháng cān guānHán Việtthường tham quanCấu tạo常 + 參 + 官 · thường + tham + quan nghĩa thành phần: thường + tham + quan