常咯林 thường lạc lâm Hán Việt: thường lạc lâm Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 咯 (lạc) + 林 (lâm)Hán Việtthường lạc lâmCấu tạo常 + 咯 + 林 · thường + lạc + lâm nghĩa thành phần: thường + lạc + lâm Nghĩa EngCihui pyrozolin