常堅冰

cháng jiān bīng thường kiên băng

Hán Việt: thường kiên băng · Pinyin: cháng jiān bīng

Tổng quan

Cấu tạo: (thường) + (kiên) + (băng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说中的一种冰,虽盛暑,终不消。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的一种冰,虽盛暑,终不消。