常備的 thường bị đích Hán Việt: thường bị đích Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 備 (bị) + 的 (đích)Hán Việtthường bị đíchCấu tạo常 + 備 + 的 · thường + bị + đích nghĩa thành phần: thường + bị + đích Nghĩa EngCihui stock