常客戶 cháng kè hù · thường khách hộ Hán Việt: thường khách hộ · Pinyin: cháng kè hù Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 客 (khách) + 戶 (hộ)Pinyincháng kè hùHán Việtthường khách hộCấu tạo常 + 客 + 戶 · thường + khách + hộ nghĩa thành phần: thường + khách + hộ