常山英 thường san anh Hán Việt: thường san anh Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 山 (san) + 英 (anh)Hán Việtthường san anhCấu tạo常 + 山 + 英 · thường + san + anh nghĩa thành phần: thường + san + anh Nghĩa EngCihui dichrin