常山阵 thường san trận Hán Việt: thường san trận Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 山 (san) + 阵 (trận)Hán Việtthường san trậnCấu tạo常 + 山 + 阵 · thường + san + trận nghĩa thành phần: thường + san + trận