常山鹼 thường san dảm Hán Việt: thường san dảm Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 山 (san) + 鹼 (dảm)Hán Việtthường san dảmCấu tạo常 + 山 + 鹼 · thường + san + dảm nghĩa thành phần: thường + san + dảm Nghĩa EngCihui dichroine