常州词派 thường châu từ phái Hán Việt: thường châu từ phái Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 州 (châu) + 词 (từ) + 派 (phái)Hán Việtthường châu từ pháiCấu tạo常 + 州 + 词 + 派 · thường + châu + từ + phái nghĩa thành phần: thường + châu + từ + phái