常常喝酒 thường thường hát tửu Hán Việt: thường thường hát tửu Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 常 (thường) + 喝 (hát) + 酒 (tửu)Hán Việtthường thường hát tửuCấu tạo常 + 常 + 喝 + 酒 · thường + thường + hát + tửu nghĩa thành phần: thường + thường + hát + tửu Nghĩa EngCihui be on the drink