常平架 thường bình giá Hán Việt: thường bình giá Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 平 (bình) + 架 (giá)Hán Việtthường bình giáCấu tạo常 + 平 + 架 · thường + bình + giá nghĩa thành phần: thường + bình + giá Nghĩa EngCihui gymbal