常平法 thường bình pháp Hán Việt: thường bình pháp Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 平 (bình) + 法 (pháp)Hán Việtthường bình phápCấu tạo常 + 平 + 法 · thường + bình + pháp nghĩa thành phần: thường + bình + pháp