常平钱 thường bình tiễn Hán Việt: thường bình tiễn Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 平 (bình) + 钱 (tiễn)Hán Việtthường bình tiễnCấu tạo常 + 平 + 钱 · thường + bình + tiễn nghĩa thành phần: thường + bình + tiễn