常年費 thường niên phí Hán Việt: thường niên phí Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 年 (niên) + 費 (phí)Hán Việtthường niên phíCấu tạo常 + 年 + 費 · thường + niên + phí nghĩa thành phần: thường + niên + phí Nghĩa EngCihui 常年費 hángniánfèi n. regular annual fees