常数函数

cháng shù hán shùthường sổ hàm sổ

Hán Việt: thường sổ hàm sổ · Pinyin: cháng shù hán shù

Tổng quan

Cấu tạo: 常 (thường) + 數 (sổ) + 函 (hàm) + 數 (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hàm số hằng

Đức

  • Handedict konstante Funktion (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

函数尺 · 函数的 · 常数的 · 常数项 · 函数关系 · 函数分类 · 函数向导 · 函数图形