常數函數 cháng shù hán shù · thường sổ hàm sổ Hán Việt: thường sổ hàm sổ · Pinyin: cháng shù hán shù Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 數 (sổ) + 函 (hàm) + 數 (sổ)Pinyincháng shù hán shùHán Việtthường sổ hàm sổCấu tạo常 + 數 + 函 + 數 · thường + sổ + hàm + sổ nghĩa thành phần: thường + sổ + hàm + sổ