常新穎 cháng xīn yǐng · thường tân dĩnh Hán Việt: thường tân dĩnh · Pinyin: cháng xīn yǐng Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 新 (tân) + 穎 (dĩnh)Pinyincháng xīn yǐngHán Việtthường tân dĩnhCấu tạo常 + 新 + 穎 · thường + tân + dĩnh nghĩa thành phần: thường + tân + dĩnh