常春木 cháng chūn mù · thường xuân mộc Hán Việt: thường xuân mộc · Pinyin: cháng chūn mù Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 春 (xuân) + 木 (mộc)Pinyincháng chūn mùHán Việtthường xuân mộcCấu tạo常 + 春 + 木 · thường + xuân + mộc nghĩa thành phần: thường + xuân + mộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凤首木的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.凤首木的别名。