常春藤

cháng chūn téng thường xuân đằng

Hán Việt: thường xuân đằng · Pinyin: cháng chūn téng

Tổng quan

cây thường xuân

Cấu tạo: (thường) + (xuân) + (đằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây thường xuân

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泛指五加科常春藤屬植物。為常綠攀緣灌木。葉橢圓狀卵形或橢圓狀披針形。繖形花序,花黃綠色,子房下位。果實圓形,黑色,漿果狀。常用為觀賞栽植,莖葉亦皆可入藥。

Eng

  • CC-CEDICT ivy
  • Cihui ivy