常林歡 cháng lín huān · thường lâm hoan Hán Việt: thường lâm hoan · Pinyin: cháng lín huān Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 林 (lâm) + 歡 (hoan)Pinyincháng lín huānHán Việtthường lâm hoanCấu tạo常 + 林 + 歡 · thường + lâm + hoan nghĩa thành phần: thường + lâm + hoan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乐府西曲歌名。Tân Hoa Tự Điển 1.乐府西曲歌名。