常業犯
thường nghiệp phạm
Hán Việt: thường nghiệp phạm
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 指以某種犯罪行為為其日常職業,並且賴以維生的人。現行刑法中已刪除常業犯之規定。
Eng
- Cihui 常業犯 hángyèfàn n. habitual offender; hardened criminal
Hán Việt: thường nghiệp phạm