常理兒 thường lí nhi Hán Việt: thường lí nhi Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 理 (lí) + 兒 (nhi)Hán Việtthường lí nhiCấu tạo常 + 理 + 兒 · thường + lí + nhi nghĩa thành phần: thường + lí + nhi Nghĩa EngCihui 常理兒 hánglǐr ►See ¹chánglǐ