常生子 thường sanh tử Hán Việt: thường sanh tử Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 生 (sanh) + 子 (tử)Hán Việtthường sanh tửCấu tạo常 + 生 + 子 · thường + sanh + tử nghĩa thành phần: thường + sanh + tử