常用品

cháng yòng pǐnthường dụng phẩm

Hán Việt: thường dụng phẩm · Pinyin: cháng yòng pǐn

Tổng quan

dụng cụ hằng ngày

Cấu tạo: 常 (thường) + 用 (dụng) + 品 (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồ vật sử dụng hằng ngày
  • Biên soạn 常用品 hángyòngpǐn n. daily necessities

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi staple

Eng

  • Cihui everyday implement; object of everyday use

Từ liên quan

Gần nghĩa

常用字 · 常用 · 常用对数 · 常用對數 · 用品 · 常用的 · 常用词 · 常用汉字